Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CDF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc Congo 286.05127805 CDF
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC285.94394691 Hiện tại FC286.05127805 Cao nhất FC287.71800517
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
286.05127805 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.107331 CDF
+0.04%
7 ngày qua
+0.077881 CDF
+0.03%
30 ngày qua
+1.84884 CDF
+0.65%
1 năm qua
-41.970535 CDF
-12.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
263.78753441
Hôm nay
286.05127805
Cao nhất
328.02181322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.70%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 350.3529403 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.26271634 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
192.80344853 – 256.66168826 CDF
Năm biến động +1.45%
2023
Tỷ giá trung bình 290.00525102 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
251.64081731 – 347.49893845 CDF
Năm biến động +33.31%
2024
Tỷ giá trung bình 350.3529403 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
330.04688527 – 359.55639511 CDF
MOP tăng giá +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 339.43858365 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
265.41068963 – 364.5512565 CDF
Năm biến động -20.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 283.89510358 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
263.78753441 – 288.72881348 CDF
Năm ổn định +0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.