728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MVR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00668453
MVR
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Rf0.00668453 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = FC149.5991381 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.00664761
Hiện tại
Rf0.00668453
Cao nhất
Rf0.00668607
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00668453 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000038 MVR
+0.58%
7 ngày qua
-0.000005 MVR
-0.08%
30 ngày qua
-0.000015 MVR
-0.22%
1 năm qua
+0.000865 MVR
+14.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00581917 Hôm nay
0.00668453 Cao nhất
0.00729716
0.00581917 Hôm nay
0.00668453 Cao nhất
0.00729716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.11%
Tháng 10
+2.81%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+6.47%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00764315 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00764315 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00743305
–
0.00991833
MVR
Năm biến động
-1.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00664056 MVR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00549648
–
0.00760237
MVR
Năm biến động
-25.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0054726 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00517563
–
0.00578947
MVR
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00571219 MVR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00528638
–
0.00725096
MVR
Năm biến động
+25.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00674835 MVR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00663188
–
0.00729716
MVR
CDF giảm giá
-1.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.