Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang CDF
Cập nhật
1
MVR
=
149.5991381
CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = FC149.5991381 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Rf0.00668453 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC149.56465084
Hiện tại
FC149.5991381
Cao nhất
FC150.42993847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
149.5991381 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.024251 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.11633 CDF
+0.08%
30 ngày qua
+0.335282 CDF
+0.22%
1 năm qua
-22.246733 CDF
-12.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
137.0395522 Hôm nay
149.5991381 Cao nhất
171.84587152
137.0395522 Hôm nay
149.5991381 Cao nhất
171.84587152
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.61%
Tháng 10
-2.74%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-6.08%
Tháng 2
+5.31%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 182.78478748 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
130.8760473 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
100.82340821
–
134.53435404
CDF
Năm biến động
+1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
152.05928814 CDF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
131.53796236
–
181.93466436
CDF
Năm biến động
+33.88%
2024
Tỷ giá trung bình
182.78478748 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
172.72727273
–
193.21303217
CDF
MVR tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
176.99537148 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
137.91273701
–
189.16540552
CDF
Năm biến động
-20.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.22276445 CDF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
137.0395522
–
150.78673525
CDF
MVR tăng giá
+1.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.