Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang NAD
Cập nhật
1
CDF
=
0.0070874
NAD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.0070874 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = FC141.09554844 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00706843
Hiện tại
$0.0070874
Cao nhất
$0.00710968
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang NAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0070874 NAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000025 NAD
+0.35%
7 ngày qua
+0.000066 NAD
+0.94%
30 ngày qua
+0.000117 NAD
+1.68%
1 năm qua
+0.00052 NAD
+7.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00656731 Hôm nay
0.0070874 Cao nhất
0.0080812
0.00656731 Hôm nay
0.0070874 Cao nhất
0.0080812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.32%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.51%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang NAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00807799 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00807799 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00722802
–
0.01025835
NAD
Năm biến động
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00797729 NAD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00655606
–
0.00945721
NAD
Năm biến động
-18.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00651341 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00599825
–
0.00714668
NAD
Năm biến động
-2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00661804 NAD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00601562
–
0.0080812
NAD
Năm biến động
+9.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00715004 NAD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00690045
–
0.00759741
NAD
CDF giảm giá
-2.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.