Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NAD sang CDF

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Franc Congo 141.09554844 CDF
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FC140.65339135 Hiện tại FC141.09554844 Cao nhất FC141.47417305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.09554844 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.492048 CDF
-0.35%
7 ngày qua
-1.330895 CDF
-0.93%
30 ngày qua
-2.363701 CDF
-1.65%
1 năm qua
-11.173708 CDF
-7.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
123.74404115
Hôm nay
141.09554844
Cao nhất
152.26925668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.77%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
+4.72%
Tháng 12
+5.10%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 153.79483488 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.23430034 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.48154415 – 138.35051546 CDF
Năm biến động -4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 126.23993385 CDF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
105.73940021 – 152.5306702 CDF
Năm biến động +22.99%
2024
Tỷ giá trung bình 153.79483488 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
139.92504436 – 166.71515857 CDF
Năm biến động +2.45%
2025
Tỷ giá trung bình 152.17897308 CDF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
123.74404115 – 166.23398471 CDF
Năm biến động -8.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.92740274 CDF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
131.62388565 – 144.9180054 CDF
NAD tăng giá +2.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.