728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang NGN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Naira Nigeria 0.57158789 NGN
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₦0.56991006 Hiện tại ₦0.57158789 Cao nhất ₦0.5746863
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57158789 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000918 NGN
+0.16%
7 ngày qua
-0.003866 NGN
-0.67%
30 ngày qua
-0.018636 NGN
-3.16%
1 năm qua
+0.026592 NGN
+4.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.54499592
Hôm nay
0.57158789
Cao nhất
0.68317994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.14%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
-5.59%
Tháng 1
+3.79%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59518439 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20993152 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20415929 – 0.26627696 NGN
Năm biến động +7.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26796232 NGN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.19539997 – 0.34738464 NGN
Năm biến động +49.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52120032 NGN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.31822295 – 0.59255194 NGN
Năm biến động +65.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56325333 NGN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.52001979 – 0.68317994 NGN
Năm biến động +16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59518439 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56991006 – 0.65959494 NGN
Năm biến động -9.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.