Tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang NIO

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Córdoba Nicaragua 0.01592245 NIO
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$0.01581106 Hiện tại C$0.01592245 Cao nhất C$0.01592245
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01592245 NIO
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 NIO
-0.03%
7 ngày qua
-0.000008 NIO
-0.05%
30 ngày qua
+0.00001 NIO
+0.06%
1 năm qua
+0.001955 NIO
+14.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0139675
Hôm nay
0.01592245
Cao nhất
0.01731813
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.61%
Tháng 10
+2.18%
Tháng 11
-1.55%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+5.76%
Tháng 2
-5.11%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01777518 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01777518 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01740125 – 0.02296424 NIO
Năm biến động +1.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01578984 NIO
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.01313621 – 0.01801519 NIO
Năm biến động -24.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01306835 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01278334 – 0.01380827 NIO
CDF giảm giá -3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0136457 NIO
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.01262568 – 0.01731813 NIO
Năm biến động +25.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01605901 NIO
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.01578017 – 0.01731743 NIO
Năm ổn định -1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.