Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang CDF

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Franc Congo 62.80439013 CDF
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC62.80439013 Hiện tại FC62.80439013 Cao nhất FC63.24684728
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.80439013 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.02162 CDF
+0.03%
7 ngày qua
+0.031877 CDF
+0.05%
30 ngày qua
-0.03927 CDF
-0.06%
1 năm qua
-8.79036 CDF
-12.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
57.7429642
Hôm nay
62.80439013
Cao nhất
71.59474999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.98%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-5.45%
Tháng 2
+5.38%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 76.53970187 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.27272703 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.54596211 – 57.46713477 CDF
Năm biến động -1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 63.93726593 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
55.50872625 – 76.12545008 CDF
Năm biến động +33.14%
2024
Tỷ giá trung bình 76.53970187 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.42036482 – 78.22684012 CDF
NIO tăng giá +4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 74.09957482 CDF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
57.7429642 – 79.20365507 CDF
Năm biến động -20.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.29069345 CDF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
57.74529576 – 63.37066375 CDF
Năm ổn định +1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.