Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang NPR
Cập nhật
1
CDF
=
0.06640697
NPR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₨0.06640697 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = FC15.05866054 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.06602403
Hiện tại
₨0.06640697
Cao nhất
₨0.06640697
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06640697 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000087 NPR
+0.13%
7 ngày qua
+0.000249 NPR
+0.38%
30 ngày qua
-0.000052 NPR
-0.08%
1 năm qua
+0.012305 NPR
+22.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.05403002 Hôm nay
0.06640697 Cao nhất
0.06841282
0.05403002 Hôm nay
0.06640697 Cao nhất
0.06841282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.31%
Tháng 10
+3.05%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06576927 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06228847 NPR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.05893111
–
0.07877149
NPR
Năm biến động
+9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05703334 NPR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.04767838
–
0.06526468
NPR
Năm biến động
-24.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04755072 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04653243
–
0.04999541
NPR
Năm ổn định
-1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0517714 NPR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.04660229
–
0.06676796
NPR
Năm biến động
+31.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06576927 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06292689
–
0.06841282
NPR
CDF tăng giá
+5.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.