Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang PYG

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Guarani Paraguay 2.54137011 PYG
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs2.52644281 Hiện tại Gs2.54137011 Cao nhất Gs2.54137011
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.54137011 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009994 PYG
-0.39%
7 ngày qua
-0.034341 PYG
-1.33%
30 ngày qua
-0.040664 PYG
-1.57%
1 năm qua
-0.154209 PYG
-5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.52644281
Hôm nay
2.54137011
Cao nhất
3.31580154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.18%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-7.58%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang PYG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.4585367 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.4585367 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.34407687 – 4.37986496 PYG
Năm biến động +5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.1467718 PYG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.62343586 – 3.65191619 PYG
Năm biến động -25.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6845962 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.6074604 – 2.8160737 PYG
Năm ổn định +2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79260457 PYG
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.47559947 – 3.31580154 PYG
Năm biến động +5.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.709419 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.52644281 – 3.11041555 PYG
Năm biến động -11.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.