Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang CDF
Cập nhật
1
PYG
=
0.39348853
CDF
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = FC0.39348853 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = Gs2.54137011 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC0.39348853
Hiện tại
FC0.39348853
Cao nhất
FC0.39581343
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39348853 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001541 CDF
+0.39%
7 ngày qua
+0.005246 CDF
+1.35%
30 ngày qua
+0.006197 CDF
+1.60%
1 năm qua
+0.022511 CDF
+6.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.3015862 Hôm nay
0.39348853 Cao nhất
0.39581343
0.3015862 Hôm nay
0.39348853 Cao nhất
0.39581343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.66%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
+8.20%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.37259134 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28923887 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22831754
–
0.29903619
CDF
Năm biến động
-4.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.320594 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.27382885
–
0.38117951
CDF
Năm biến động
+35.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37259134 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35510434
–
0.38351493
CDF
Năm ổn định
-2.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35976519 CDF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.3015862
–
0.40394256
CDF
Năm biến động
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37037176 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.32150045
–
0.39581343
CDF
Năm biến động
+13.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.