Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang RWF
Cập nhật
1
CDF
=
0.63874945
RWF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = FRw0.63874945 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = FC1.56555908 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw0.63509669
Hiện tại
FRw0.63874945
Cao nhất
FRw0.63877531
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63874945 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000992 RWF
-0.16%
7 ngày qua
-0.000131 RWF
-0.02%
30 ngày qua
-0.001762 RWF
-0.28%
1 năm qua
+0.087496 RWF
+15.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.55125368 Hôm nay
0.63874945 Cao nhất
0.68754164
0.55125368 Hôm nay
0.63874945 Cao nhất
0.68754164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.59%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+5.66%
Tháng 2
-5.05%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+1.68%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.64027018 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51320864 RWF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.46349265
–
0.65390019
RWF
Năm biến động
+3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49807471 RWF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.44971286
–
0.54853528
RWF
Năm biến động
-12.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46801702 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45615363
–
0.49034497
RWF
CDF tăng giá
+4.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53222142 RWF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.48136429
–
0.68401586
RWF
Năm biến động
+32.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64027018 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62617395
–
0.68754164
RWF
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.