Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang CDF

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Franc Congo 1.56555908 CDF
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC1.5654957 Hiện tại FC1.56555908 Cao nhất FC1.5745634
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56555908 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002429 CDF
+0.16%
7 ngày qua
+0.000321 CDF
+0.02%
30 ngày qua
+0.004307 CDF
+0.28%
1 năm qua
-0.248488 CDF
-13.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.45445736
Hôm nay
1.56555908
Cao nhất
1.81404683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.96%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
+1.38%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
-5.36%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-1.66%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.13725856 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.94910836 CDF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.52928539 – 2.15753152 CDF
Năm biến động -3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01328965 CDF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.82303681 – 2.2236411 CDF
Năm biến động +14.09%
2024
Tỷ giá trung bình 2.13725856 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.03938055 – 2.19224385 CDF
RWF giảm giá -4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90326303 CDF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.4619544 – 2.07742872 CDF
Năm biến động -24.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56205055 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.45445736 – 1.59700031 CDF
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.