Tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SAR
Cập nhật
1
CDF
=
0.00162427
SAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ﷼0.00162427 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = FC615.66299225 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼0.00161545
Hiện tại
﷼0.00162427
Cao nhất
﷼0.00162479
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00162427 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 SAR
-0.04%
30 ngày qua
-0.000012 SAR
-0.74%
1 năm qua
+0.000199 SAR
+13.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00142537 Hôm nay
0.00162427 Cao nhất
0.00177037
0.00142537 Hôm nay
0.00162427 Cao nhất
0.00177037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.20%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+6.23%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00186077 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00186077 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00181974
–
0.00240695
SAR
Năm biến động
-1.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00162086 SAR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.0013429
–
0.00185422
SAR
Năm biến động
-25.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00133314 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00130503
–
0.00141002
SAR
CDF giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00139166 SAR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00128555
–
0.00176564
SAR
Năm biến động
+24.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00163938 SAR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.0015931
–
0.00177037
SAR
CDF giảm giá
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.