728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang CDF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Congo 615.66299225 CDF
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC615.46307344 Hiện tại FC615.66299225 Cao nhất FC619.02375826
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
615.66299225 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-3.502525 CDF
-0.57%
7 ngày qua
+0.243332 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+4.551045 CDF
+0.74%
1 năm qua
-85.910517 CDF
-12.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
564.85512159
Hôm nay
615.66299225
Cao nhất
701.57350913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-5.86%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 750.30406109 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 537.55580076 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
415.46343288 – 549.53024623 CDF
Năm biến động +1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 623.04893218 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
539.30974738 – 744.65687353 CDF
Năm biến động +34.20%
2024
Tỷ giá trung bình 750.30406109 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
709.20851264 – 766.26577198 CDF
SAR tăng giá +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 726.59022019 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
566.3655668 – 777.87702766 CDF
Năm biến động -19.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 610.07541316 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
564.85512159 – 627.70800539 CDF
SAR tăng giá +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.