728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang TJS
Cập nhật
1
CDF
=
0.00399112
TJS
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = SM0.00399112 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = FC250.55601802 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM0.00396802
Hiện tại
SM0.00399112
Cao nhất
SM0.00399321
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00399112 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000023 TJS
+0.58%
7 ngày qua
-0.000002 TJS
-0.05%
30 ngày qua
-0.000039 TJS
-0.98%
1 năm qua
+0.000452 TJS
+12.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.00353928 Hôm nay
0.00399112 Cao nhất
0.0044636
0.00353928 Hôm nay
0.00399112 Cao nhất
0.0044636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.93%
Tháng 10
+2.58%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+7.56%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00544016 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00544016 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00479441
–
0.00798948
TJS
Năm biến động
-11.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00466086 TJS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00390218
–
0.0053515
TJS
Năm biến động
-19.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00383196 TJS
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00367623
–
0.00410216
TJS
CDF giảm giá
-4.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00368495 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00319692
–
0.00434366
TJS
Năm biến động
+6.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00407289 TJS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00396802
–
0.0044636
TJS
Năm biến động
-1.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.