Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CDF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Congo 250.46627676 CDF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC250.46627676 Hiện tại FC250.46627676 Cao nhất FC252.0147905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
250.46627676 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.041431 CDF
+0.02%
7 ngày qua
+0.03138 CDF
+0.01%
30 ngày qua
+2.355561 CDF
+0.95%
1 năm qua
-32.076736 CDF
-11.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
224.03420939
Hôm nay
250.46627676
Cao nhất
282.5430128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.74%
Tháng 10
-2.52%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-7.02%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 273.27429172 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 185.59562206 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.16452399 – 208.57611243 CDF
Năm biến động +12.37%
2023
Tỷ giá trung bình 216.1026028 CDF
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
186.86355598 – 256.26674545 CDF
Năm biến động +24.48%
2024
Tỷ giá trung bình 261.1596331 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
243.77395812 – 272.01788449 CDF
TJS tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 273.27429172 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
230.22052548 – 312.80090893 CDF
Năm biến động -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 245.73588285 CDF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
224.03420939 – 252.0147905 CDF
Năm biến động +1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.