Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang VND

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đồng Việt Nam 11.22908317 VND
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫11.17017359 Hiện tại ₫11.22908317 Cao nhất ₫11.23479724
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.22908317 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005033 VND
+0.04%
7 ngày qua
-0.027741 VND
-0.25%
30 ngày qua
-0.075136 VND
-0.66%
1 năm qua
+1.184438 VND
+11.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.04464468
Hôm nay
11.22908317
Cao nhất
12.40853048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.77%
Tháng 10
+2.34%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
+6.97%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.59823018 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.59823018 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.23325062 – 14.72791487 VND
Năm biến động +2.41%
2023
Tỷ giá trung bình 10.2858035 VND
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
8.71233261 – 11.63202934 VND
Năm biến động -23.30%
2024
Tỷ giá trung bình 8.90146058 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.5642197 – 9.22891618 VND
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 9.65602711 VND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
8.64285696 – 12.40853048 VND
Năm biến động +29.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.43626682 VND
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
11.1672001 – 12.3190136 VND
CDF giảm giá -2.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.