Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang AMD
Cập nhật
1
CHF
=
436.0094031
AMD
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ֏436.0094031 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = CHF0.00229353 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏435.69937757
Hiện tại
֏436.0094031
Cao nhất
֏437.1884286
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
436.0094031 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-3.206824 AMD
-0.73%
7 ngày qua
-6.475776 AMD
-1.46%
30 ngày qua
-16.884159 AMD
-3.73%
1 năm qua
-44.711028 AMD
-9.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
435.69937757 Hôm nay
436.0094031 Cao nhất
496.98772122
435.69937757 Hôm nay
436.0094031 Cao nhất
496.98772122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.98%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 466.8506131 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
457.81060567 AMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
391.91593461
–
557.90705188
AMD
Năm biến động
-19.15%
2023
Tỷ giá trung bình
437.08962618 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
412.60739864
–
481.90066298
AMD
Năm biến động
+12.88%
2024
Tỷ giá trung bình
446.3039913 AMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
421.94118958
–
482.59827519
AMD
Năm biến động
-9.47%
2025
Tỷ giá trung bình
466.8506131 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
433.56478441
–
486.43487124
AMD
Năm biến động
+9.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
462.38456727 AMD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
435.69937757
–
496.98772122
AMD
Năm biến động
-9.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.