Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang KMF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Franc Comoros 519.32924387 KMF
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF518.68847913 Hiện tại CF519.32924387 Cao nhất CF520.61052691
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
519.32924387 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.399733 KMF
-0.27%
7 ngày qua
-4.688319 KMF
-0.89%
30 ngày qua
-5.864614 KMF
-1.12%
1 năm qua
-6.793287 KMF
-1.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
518.20324458
Hôm nay
519.32924387
Cao nhất
546.77419508
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 531.6500041 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 489.44479373 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
463.8882885 – 521.7766533 KMF
Năm biến động +4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 507.13677258 KMF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
486.99721809 – 529.37597679 KMF
CHF tăng giá +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 517.03327118 KMF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
496.1636473 – 533.06157106 KMF
Năm ổn định -1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 526.03438271 KMF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
510.62278676 – 553.04030292 KMF
Năm ổn định +0.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 531.6500041 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
518.20324458 – 546.77419508 KMF
Năm ổn định -2.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.