Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang NPR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Nepal 183.93267862 NPR
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨183.93267862 Hiện tại ₨183.93267862 Cao nhất ₨184.61363948
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
183.93267862 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.748137 NPR
-0.41%
7 ngày qua
-2.387668 NPR
-1.28%
30 ngày qua
-5.58494 NPR
-2.95%
1 năm qua
+5.201424 NPR
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
175.09344776
Hôm nay
183.93267862
Cao nhất
196.8184548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+1.81%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-3.23%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 188.0957602 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.71081608 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
123.37085915 – 143.42514427 NPR
Năm biến động +9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 147.09131111 NPR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
138.58883301 – 158.58306447 NPR
Năm biến động +10.70%
2024
Tỷ giá trung bình 152.07794392 NPR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
144.98293245 – 159.66375029 NPR
CHF giảm giá -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 168.23186265 NPR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
150.24051868 – 182.80300123 NPR
Năm biến động +20.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 188.0957602 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
179.91067548 – 196.8184548 NPR
Năm ổn định +1.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.