Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang STN
Cập nhật
1
CHF
=
25.91419227
STN
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = Db25.91419227 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = CHF0.03858889 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db25.88474639
Hiện tại
Db25.91419227
Cao nhất
Db26.0733948
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.91419227 STN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.026428 STN
-0.10%
7 ngày qua
-0.26553 STN
-1.01%
30 ngày qua
-0.218372 STN
-0.84%
1 năm qua
-0.569337 STN
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
25.73465691 Hôm nay
25.91419227 Cao nhất
27.5709237
25.73465691 Hôm nay
25.91419227 Cao nhất
27.5709237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.55729938 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.61670066 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.14745528
–
26.34495074
STN
Năm biến động
+4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
25.37085126 STN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
24.18893169
–
26.40595604
STN
CHF tăng giá
+5.22%
2024
Tỷ giá trung bình
25.85585697 STN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
24.63848707
–
27.123929
STN
CHF giảm giá
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
26.36296959 STN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
25.34835801
–
28.97972108
STN
Năm biến động
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.55729938 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.73465691
–
27.5709237
STN
Năm ổn định
-1.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.