728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang TMT
Cập nhật
1
CHF
=
4.19633073
TMT
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = T4.19633073 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = CHF0.23830343 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T4.16426976
Hiện tại
T4.19633073
Cao nhất
T4.22019055
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.19633073 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.034522 TMT
-0.82%
7 ngày qua
-0.068929 TMT
-1.62%
30 ngày qua
-0.141153 TMT
-3.25%
1 năm qua
-0.211041 TMT
-4.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
4.16426976 Hôm nay
4.19633073 Cao nhất
4.59682556
4.16426976 Hôm nay
4.19633073 Cao nhất
4.59682556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+1.65%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.37906085 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.67398999 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4543678
–
4.0912534
TMT
Năm biến động
-1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.90297819 TMT
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
3.6743836
–
4.174124
TMT
Năm biến động
+10.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98173469 TMT
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
3.79865329
–
4.17637883
TMT
CHF giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
4.2312274 TMT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
3.81889699
–
4.46412674
TMT
Năm biến động
+14.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.37906085 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.16426976
–
4.59682556
TMT
CHF giảm giá
-5.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.