Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang NPR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rupee Nepal 6,267.29 NPR
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨6,244.14 Hiện tại ₨6,267.29 Cao nhất ₨6,267.29
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,267.29 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-30.657716 NPR
-0.49%
7 ngày qua
-105.836422 NPR
-1.66%
30 ngày qua
-208.888749 NPR
-3.23%
1 năm qua
+461.983351 NPR
+7.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,760.73
Hôm nay
6,267.29
Cao nhất
6,790.55
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.00%
Tháng 10
+2.43%
Tháng 11
+3.76%
Tháng 12
+7.43%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+3.27%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-3.76%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,488.18 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,973.04 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,348.44 – 4,334.37 NPR
Năm biến động +11.50%
2023
Tỷ giá trung bình 4,349.7 NPR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3,882.32 – 4,650.04 NPR
Năm biến động -3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3,916.03 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,698.37 – 4,194.87 NPR
Năm biến động -8.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5,536.09 NPR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3,741.51 – 6,281.14 NPR
Năm biến động +65.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,488.18 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6,235.13 – 6,790.55 NPR
Năm ổn định -0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.