Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang PLN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Zloty Ba Lan 157.23927534 PLN
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł156.44902112 Hiện tại zł157.23927534 Cao nhất zł157.41988657
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
157.23927534 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.455452 PLN
-0.29%
7 ngày qua
-1.137006 PLN
-0.72%
30 ngày qua
-1.01101 PLN
-0.64%
1 năm qua
+8.988082 PLN
+6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
147.16775688
Hôm nay
157.23927534
Cao nhất
164.51642479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.46%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+1.97%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 159.43590481 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 140.64344416 PLN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
121.87484572 – 155.95945395 PLN
Năm biến động +9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 138.3303701 PLN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
121.2586468 – 155.89650943 PLN
Năm biến động -13.90%
2024
Tỷ giá trung bình 116.47090597 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
110.27200786 – 143.59825464 PLN
Năm biến động -20.13%
2025
Tỷ giá trung bình 148.71616466 PLN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
111.70892121 – 162.66832987 PLN
Năm biến động +36.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.43590481 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.39003309 – 164.51642479 PLN
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.