Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang CLF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00635973 CLF
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UF0.00635244 Hiện tại UF0.00635973 Cao nhất UF0.00639186
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00635973 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 CLF
+0.29%
7 ngày qua
+0.000046 CLF
+0.72%
30 ngày qua
+0.000041 CLF
+0.64%
1 năm qua
-0.000386 CLF
-5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00607842
Hôm nay
0.00635973
Cao nhất
0.00679497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.34%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-1.93%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00859135 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00712133 CLF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00641192 – 0.00820514 CLF
Năm biến động -8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00726231 CLF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00641451 – 0.00824683 CLF
Năm biến động +16.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00859135 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00696387 – 0.00906848 CLF
Năm biến động +25.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00678244 CLF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00614748 – 0.00895184 CLF
Năm biến động -26.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00627314 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00607842 – 0.00643542 CLF
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.