728x90 / 970x90
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang PYG
Cập nhật
1
CLF
=
239,800.98
PYG
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = Gs239,800.98 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = UF0.00000417 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Gs238,935.06
Hiện tại
Gs239,800.98
Cao nhất
Gs241,451.84
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
239,800.98 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-2,483.73 PYG
-1.03%
7 ngày qua
-8,322.39 PYG
-3.35%
30 ngày qua
-11,807.94 PYG
-4.69%
1 năm qua
-49,442.54 PYG
-17.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
238,935.06 Hôm nay
239,800.98 Cao nhất
308,180.05
238,935.06 Hôm nay
239,800.98 Cao nhất
308,180.05
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.88%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
+7.44%
Tháng 1
-5.54%
Tháng 2
-5.07%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 299,819.12 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
220,914.38 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
179,812.84
–
247,694.58
PYG
Năm biến động
+7.00%
2023
Tỷ giá trung bình
239,985.33 PYG
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
214,672.33
–
257,991.07
PYG
Năm biến động
-4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
221,146.26 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
203,387.02
–
239,502.81
PYG
Năm biến động
-4.92%
2025
Tỷ giá trung bình
299,819.12 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
213,329.63
–
333,679.31
PYG
Năm biến động
+32.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
267,769.68 PYG
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
238,935.06
–
308,180.05
PYG
Năm biến động
-16.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.