728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang CLF
Cập nhật
1
PYG
=
0.00000417
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = UF0.00000417 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = Gs239,800.98 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.00000413
Hiện tại
UF0.00000417
Cao nhất
UF0.00000419
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000417 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
3.47%
30 ngày qua
0.000000 CLF
4.92%
1 năm qua
+0.000001 CLF
+20.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00000324 Hôm nay
0.00000417 Cao nhất
0.00000419
0.00000324 Hôm nay
0.00000417 Cao nhất
0.00000419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.85%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+3.17%
Tháng 12
-6.93%
Tháng 1
+5.87%
Tháng 2
+5.34%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+3.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00000455 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000455 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000404
–
0.00000556
CLF
Năm biến động
-6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000418 CLF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00000388
–
0.00000466
CLF
Năm biến động
+5.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000453 CLF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00000418
–
0.00000492
CLF
Năm biến động
+5.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000338 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.000003
–
0.00000469
CLF
Năm biến động
-24.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000375 CLF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00000324
–
0.00000419
CLF
Năm biến động
+19.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.