728x90 / 970x90

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang RON

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Leu Romania 190.01183239 RON
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei188.94402864 Hiện tại lei190.01183239 Cao nhất lei190.01183239
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
190.01183239 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.099863 RON
-0.05%
7 ngày qua
-2.126559 RON
-1.11%
30 ngày qua
-1.639703 RON
-0.86%
1 năm qua
+13.373307 RON
+7.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
176.06549384
Hôm nay
190.01183239
Cao nhất
201.926064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.80%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 193.17117485 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.04931516 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
126.72458706 – 159.83115179 RON
Năm biến động +6.60%
2023
Tỷ giá trung bình 150.62482387 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
137.00725461 – 161.53280602 RON
Năm biến động -6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 134.5194865 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
127.38599691 – 142.41303199 RON
CLF giảm giá -4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 176.90434768 RON
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
130.65251208 – 193.68639583 RON
Năm biến động +41.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 193.17117485 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
187.26344452 – 201.926064 RON
Năm ổn định +0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.