728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang CLF
Cập nhật
1
RON
=
0.00526735
CLF
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = UF0.00526735 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = lei189.84862703 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00524812
Hiện tại
UF0.00526735
Cao nhất
UF0.00529257
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00526735 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 CLF
+0.17%
7 ngày qua
+0.000063 CLF
+1.21%
30 ngày qua
+0.00005 CLF
+0.95%
1 năm qua
-0.000394 CLF
-6.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00495231 Hôm nay
0.00526735 Cao nhất
0.0056797
0.00495231 Hôm nay
0.00526735 Cao nhất
0.0056797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.66%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
-2.22%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00743736 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00676521 CLF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.0062566
–
0.00789113
CLF
Năm biến động
-6.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00665268 CLF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00619069
–
0.00729888
CLF
Năm biến động
+7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00743736 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00702183
–
0.00785016
CLF
RON tăng giá
+5.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00570756 CLF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00516299
–
0.00765389
CLF
Năm biến động
-29.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00517793 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00495231
–
0.00534007
CLF
Năm ổn định
-0.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.