Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang TMT

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Manat Turkmenistan 142.60685328 TMT
-1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T141.33576761 Hiện tại T142.60685328 Cao nhất T143.21269738
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
142.60685328 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-1.529152 TMT
-1.06%
7 ngày qua
-3.287269 TMT
-2.25%
30 ngày qua
-5.613239 TMT
-3.79%
1 năm qua
-0.547435 TMT
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
141.33576761
Hôm nay
142.60685328
Cao nhất
162.03703704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
+3.59%
Tháng 12
+4.27%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.45%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 150.91739507 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.97071082 TMT
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
91.95617237 – 129.57998213 TMT
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 115.45300793 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
102.26378813 – 124.16867129 TMT
Năm biến động -3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 102.5379716 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.3944893 – 109.78012698 TMT
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 139.21096217 TMT
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
95.51619682 – 152.97450425 TMT
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 150.91739507 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
141.33576761 – 162.03703704 TMT
Năm biến động -6.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.