728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang CUP
Cập nhật
1
CLP
=
0.02660811
CUP
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = ₱0.02660811 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $37.58252427 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.02652889
Hiện tại
₱0.02660811
Cao nhất
₱0.0267755
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02660811 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000172 CUP
-0.64%
7 ngày qua
-0.000576 CUP
-2.12%
30 ngày qua
-0.000944 CUP
-3.43%
1 năm qua
-0.000172 CUP
-0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.02652889 Hôm nay
0.02660811 Cao nhất
0.03017065
0.02652889 Hôm nay
0.02660811 Cao nhất
0.03017065
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.03073076 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02958466 CUP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.02450607
–
0.03310279
CUP
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03073076 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02719295
–
0.032979
CUP
Năm biến động
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02730166 CUP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.0258863
–
0.0291933
CUP
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02709239 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02535337
–
0.02859458
CUP
Năm biến động
+10.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02817135 CUP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.02652889
–
0.03017065
CUP
Năm biến động
-6.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.