Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang CLP
Cập nhật
1
CUP
=
37.57941748
CLP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $37.57941748 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₱0.02661031 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$37.5623301
Hiện tại
$37.57941748
Cao nhất
$37.69475728
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CLP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.57941748 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.23767 CLP
+0.64%
7 ngày qua
+0.79301 CLP
+2.16%
30 ngày qua
+1.28507 CLP
+3.54%
1 năm qua
+0.238118 CLP
+0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
33.14478998 Hôm nay
37.57941748 Cao nhất
37.69475728
33.14478998 Hôm nay
37.57941748 Cao nhất
37.69475728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CLP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 36.93243217 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.95383383 CLP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
30.20893204
–
40.80621359
CLP
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
32.62779293 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.3223301
–
36.7742395
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
36.65768671 CLP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
34.25443678
–
38.63047581
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
36.93243217 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.97166796
–
39.44248862
CLP
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.5512055 CLP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
33.14478998
–
37.69475728
CLP
Năm biến động
+7.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.