728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang JPY
Cập nhật
1
CLP
=
0.16271671
JPY
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = ¥0.16271671 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $6.14565016 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.16200379
Hiện tại
¥0.16271671
Cao nhất
¥0.16351669
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16271671 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001224 JPY
-0.75%
7 ngày qua
-0.003203 JPY
-1.93%
30 ngày qua
-0.009231 JPY
-5.37%
1 năm qua
+0.008796 JPY
+5.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.15257983 Hôm nay
0.16271671 Cao nhất
0.18326416
0.15257983 Hôm nay
0.16271671 Cao nhất
0.18326416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.89%
Tháng 10
+3.02%
Tháng 11
+4.19%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-4.14%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-5.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17329104 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15035227 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13149482
–
0.16354846
JPY
Năm biến động
+14.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16738755 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.15189023
–
0.18083875
JPY
Năm biến động
+3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16056017 JPY
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.14956947
–
0.1769734
JPY
Năm biến động
-0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15743975 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.14565638
–
0.17419042
JPY
Năm biến động
+10.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17329104 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16145612
–
0.18326416
JPY
Năm biến động
-6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.