728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang CLP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Chile 6.13665187 CLP
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $6.13665187 Hiện tại $6.13665187 Cao nhất $6.17269497
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.13665187 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.040823 CLP
+0.67%
7 ngày qua
+0.120609 CLP
+2.00%
30 ngày qua
+0.29978 CLP
+5.14%
1 năm qua
-0.364227 CLP
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.45660415
Hôm nay
6.13665187
Cao nhất
6.55394603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.45%
Tháng 10
-2.93%
Tháng 11
-4.02%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+4.32%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
+3.79%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CLP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.66353874 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.66353874 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.11439581 – 7.60486214 CLP
Năm biến động -12.59%
2023
Tỷ giá trung bình 5.9810644 CLP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
5.52978828 – 6.58370206 CLP
Năm biến động -3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 6.23747716 CLP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
5.65056666 – 6.68585625 CLP
Năm biến động +0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 6.36054129 CLP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.74084377 – 6.86547338 CLP
Năm biến động -9.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.78067006 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.45660415 – 6.19363329 CLP
Năm biến động +6.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.