728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang MKD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Denar Macedonia 0.05598082 MKD
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден0.05571024 Hiện tại ден0.05598082 Cao nhất ден0.05622812
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05598082 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000224 MKD
-0.40%
7 ngày qua
-0.000748 MKD
-1.32%
30 ngày qua
-0.000842 MKD
-1.48%
1 năm qua
+0.001393 MKD
+2.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05436145
Hôm nay
0.05598082
Cao nhất
0.06107084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.58%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
+2.07%
Tháng 12
+2.99%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.06793957 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06712153 MKD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.0578897 – 0.07210639 MKD
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06793957 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06160558 – 0.07320729 MKD
Năm biến động -7.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06030602 MKD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.05735749 – 0.06398485 MKD
CLP giảm giá -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05735659 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05388194 – 0.06241163 MKD
Năm biến động -2.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05817351 MKD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.05571024 – 0.06107084 MKD
CLP giảm giá -3.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.