Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang CLP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Chile 17.86178287 CLP
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $17.86178287 Hiện tại $17.86178287 Cao nhất $17.95002284
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.86178287 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.081581 CLP
+0.46%
7 ngày qua
+0.234081 CLP
+1.33%
30 ngày qua
+0.263131 CLP
+1.50%
1 năm qua
-0.457323 CLP
-2.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.37442812
Hôm nay
17.86178287
Cao nhất
18.39538712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.46%
Tháng 10
-1.47%
Tháng 11
-2.03%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang CLP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.46202078 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.91704029 CLP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
13.86839607 – 17.27422904 CLP
Năm biến động -6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 14.75338437 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.65984141 – 16.23229465 CLP
Năm biến động +7.62%
2024
Tỷ giá trung bình 16.5896747 CLP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
15.62870008 – 17.4345159 CLP
MKD tăng giá +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 17.46202078 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.02265556 – 18.55909529 CLP
Năm biến động +2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.20399876 CLP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
16.37442812 – 17.95002284 CLP
MKD tăng giá +4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.