Tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang MOP
Cập nhật
1
CLP
=
0.00833443
MOP
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = MOP$0.00833443 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $119.98425925 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.00832526
Hiện tại
MOP$0.00833443
Cao nhất
MOP$0.00837215
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00833443 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000076 MOP
-0.91%
7 ngày qua
-0.000197 MOP
-2.31%
30 ngày qua
-0.000354 MOP
-4.07%
1 năm qua
-0.000007 MOP
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0082992 Hôm nay
0.00833443 Cao nhất
0.009427
0.0082992 Hôm nay
0.00833443 Cao nhất
0.009427
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
+3.31%
Tháng 12
+4.18%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-5.38%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00962025 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00926579 MOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00769655
–
0.01037026
MOP
Năm biến động
+0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00962025 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00850685
–
0.01034585
MOP
Năm biến động
-3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00852019 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00803313
–
0.00913627
MOP
Năm biến động
-11.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00844683 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00787601
–
0.00891028
MOP
Năm biến động
+10.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00881665 MOP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00832526
–
0.009427
MOP
Năm biến động
-6.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.