Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CLP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Chile 120.27497573 CLP
+1.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $119.4436503 Hiện tại $120.27497573 Cao nhất $120.27497573
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.27497573 CLP
2026-09-30
24 giờ qua
+1.381123 CLP
+1.16%
7 ngày qua
+3.05827 CLP
+2.61%
30 ngày qua
+5.173769 CLP
+4.49%
1 năm qua
+0.392669 CLP
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
106.07832968
Hôm nay
120.27497573
Cao nhất
120.49357992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.04%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
-3.20%
Tháng 12
-4.01%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+3.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CLP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 118.45894503 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 108.39432 CLP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
96.42958395 – 129.92826223 CLP
Năm biến động -0.36%
2023
Tỷ giá trung bình 104.23709809 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
96.65712186 – 117.55235737 CLP
Năm biến động +3.49%
2024
Tỷ giá trung bình 117.46768333 CLP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
109.45385033 – 124.48452753 CLP
Năm biến động +13.60%
2025
Tỷ giá trung bình 118.45894503 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
112.22995164 – 126.96781026 CLP
Năm biến động -9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.58710693 CLP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
106.07832968 – 120.27497573 CLP
Năm biến động +7.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.