728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang NGN

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Naira Nigeria 1.36602428 NGN
-1.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦1.36525962 Hiện tại ₦1.36602428 Cao nhất ₦1.381328
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36602428 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014192 NGN
-1.03%
7 ngày qua
-0.035929 NGN
-2.56%
30 ngày qua
-0.07497 NGN
-5.20%
1 năm qua
-0.172894 NGN
-11.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.36525962
Hôm nay
1.36602428
Cao nhất
1.63966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
+3.20%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-3.25%
Tháng 2
-3.91%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
-4.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.60158797 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48638136 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40127626 – 0.53610163 NGN
Năm biến động +9.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7505015 NGN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.5200824 – 1.02420509 NGN
Năm biến động +93.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.5561689 NGN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.94773819 – 1.85563032 NGN
Năm biến động +52.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60158797 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51682463 – 1.73011034 NGN
Năm biến động +3.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49151951 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.36525962 – 1.63966 NGN
Năm biến động -14.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.