728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang TJS
Cập nhật
1
CLP
=
0.00953829
TJS
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = SM0.00953829 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $104.84058543 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
SM0.00950471
Hiện tại
SM0.00953829
Cao nhất
SM0.00960221
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00953829 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000059 TJS
-0.61%
7 ngày qua
-0.000204 TJS
-2.09%
30 ngày qua
-0.000414 TJS
-4.16%
1 năm qua
-0.000146 TJS
-1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00950471 Hôm nay
0.00953829 Cao nhất
0.01106438
0.00950471 Hôm nay
0.00953829 Cao nhất
0.01106438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.95%
Tháng 10
+2.06%
Tháng 11
+3.37%
Tháng 12
+5.00%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-4.87%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-3.10%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01288999 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01266459 TJS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00958953
–
0.01676955
TJS
Năm biến động
-9.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01288999 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0116043
–
0.01392786
TJS
Năm biến động
+3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01143213 TJS
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.01079089
–
0.01242716
TJS
Năm biến động
-11.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01049356 TJS
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00955877
–
0.01191784
TJS
Năm biến động
-6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01020289 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00950471
–
0.01106438
TJS
Năm biến động
-7.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.