728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CLP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Chile 104.84058543 CLP
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $104.14270745 Hiện tại $104.84058543 Cao nhất $105.21102635
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.84058543 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.644164 CLP
+0.62%
7 ngày qua
+2.19064 CLP
+2.13%
30 ngày qua
+4.356427 CLP
+4.34%
1 năm qua
+1.57944 CLP
+1.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
90.38014982
Hôm nay
104.84058543
Cao nhất
105.21102635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
-3.26%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+3.20%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CLP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 98.18003225 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 80.71433527 CLP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
59.63189486 – 104.28043414 CLP
Năm biến động +10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 77.76763862 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.79855213 – 86.17492231 CLP
Năm biến động -3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 87.54162856 CLP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
80.46888492 – 92.67079121 CLP
Năm biến động +13.40%
2025
Tỷ giá trung bình 95.70364615 CLP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
83.90778792 – 104.6159819 CLP
Năm biến động +6.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.18003225 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.38014982 – 105.21102635 CLP
Năm biến động +7.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.