Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang ARS
Cập nhật
1
COP
=
0.45204071
ARS
-1.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = $0.45204071 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $2.21219012 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.45204071
Hiện tại
$0.45204071
Cao nhất
$0.46112948
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45204071 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.009156 ARS
-1.99%
7 ngày qua
-0.020489 ARS
-4.34%
30 ngày qua
-0.020353 ARS
-4.31%
1 năm qua
+0.100555 ARS
+28.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.34309036 Hôm nay
0.45204071 Cao nhất
0.49477426
0.34309036 Hôm nay
0.45204071 Cao nhất
0.49477426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.82%
Tháng 10
+3.92%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-6.30%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+11.45%
Tháng 6
+10.12%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42228753 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0305284 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02516445
–
0.03718059
ARS
Năm biến động
+44.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07034359 ARS
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.03599045
–
0.21025468
ARS
Năm biến động
+470.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22459089 ARS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20632072
–
0.23700806
ARS
Năm biến động
+11.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30885387 ARS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.232666
–
0.39409642
ARS
Năm biến động
+65.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42228753 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36753967
–
0.49477426
ARS
Năm biến động
+17.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.