Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang COP
Cập nhật
1
ARS
=
2.1730044
COP
-1.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = $2.1730044 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.46019235 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.16827386
Hiện tại
$2.1730044
Cao nhất
$2.20809137
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1730044 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.029402 COP
-1.33%
7 ngày qua
+0.056734 COP
+2.68%
30 ngày qua
+0.056125 COP
+2.65%
1 năm qua
-0.67206 COP
-23.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
2.02112372 Hôm nay
2.1730044 Cao nhất
2.91468406
2.02112372 Hôm nay
2.1730044 Cao nhất
2.91468406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 10
-3.77%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
-2.58%
Tháng 1
+6.72%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-10.27%
Tháng 6
-9.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 33.01261451 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.01261451 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.89575178
–
39.73860364
COP
Năm biến động
-30.92%
2023
Tỷ giá trung bình
16.8213946 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
4.7561367
–
27.78515045
COP
Năm biến động
-82.48%
2024
Tỷ giá trung bình
4.45834476 COP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.21926574
–
4.84682283
COP
Năm biến động
-10.62%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32515143 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.53745012
–
4.29800665
COP
Năm biến động
-39.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39564439 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.02112372
–
2.72079473
COP
Năm biến động
-16.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.