728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang DOP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Peso Dominica 0.01797871 DOP
+1.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.01768481 Hiện tại RD$0.01797871 Cao nhất RD$0.01801004
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01797871 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000236 DOP
+1.33%
7 ngày qua
-0.000552 DOP
-2.98%
30 ngày qua
-0.000621 DOP
-3.34%
1 năm qua
+0.002112 DOP
+13.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01552334
Hôm nay
0.01797871
Cao nhất
0.01930953
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.81%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-7.04%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+9.49%
Tháng 6
+7.47%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0172805 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0130244 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01063618 – 0.01483254 DOP
Năm biến động -17.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01302948 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01125855 – 0.01504902 DOP
Năm biến động +28.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01462162 DOP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.01341746 – 0.0157638 DOP
Năm biến động -7.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01526979 DOP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.01363793 – 0.01735163 DOP
Năm biến động +21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0172805 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01552334 – 0.01930953 DOP
Năm biến động +7.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.