Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang COP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Colombia 56.39731669 COP
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $55.5321734 Hiện tại $56.39731669 Cao nhất $56.68342682
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.39731669 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.095003 COP
+0.17%
7 ngày qua
+2.434009 COP
+4.51%
30 ngày qua
+2.631651 COP
+4.89%
1 năm qua
-6.627396 COP
-10.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
51.78788741
Hôm nay
56.39731669
Cao nhất
64.41911747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.59%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-2.12%
Tháng 1
+7.58%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-8.66%
Tháng 6
-6.95%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 77.57685189 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.57685189 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.41932568 – 94.01873386 COP
Năm biến động +21.54%
2023
Tỷ giá trung bình 77.27483754 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
66.44952056 – 88.82140666 COP
Năm biến động -22.20%
2024
Tỷ giá trung bình 68.4858866 COP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
63.4364629 – 74.52972864 COP
Năm biến động +8.23%
2025
Tỷ giá trung bình 65.74545238 COP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
57.63146784 – 73.32492651 COP
Năm biến động -17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.99660764 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.78788741 – 64.41911747 COP
Năm biến động -5.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.