728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang IQD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar I-rắc 0.39549173 IQD
+1.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د0.38909822 Hiện tại ع.د0.39549173 Cao nhất ع.د0.39625378
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39549173 IQD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004398 IQD
+1.12%
7 ngày qua
-0.013444 IQD
-3.29%
30 ngày qua
-0.019544 IQD
-4.71%
1 năm qua
+0.061628 IQD
+18.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33353286
Hôm nay
0.39549173
Cao nhất
0.43127847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.18%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+10.03%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37857118 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34563179 IQD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.28756324 – 0.39169949 IQD
Năm biến động -16.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3149966 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27991945 – 0.34110463 IQD
Năm biến động +11.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3223462 IQD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.29128518 – 0.34826059 IQD
Năm biến động -12.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32391388 IQD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.29359368 – 0.35439987 IQD
Năm biến động +17.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37857118 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34429962 – 0.43127847 IQD
Năm biến động +13.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.