728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IQD sang COP
Cập nhật
1
IQD
=
2.52849788
COP
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IQD = $2.52849788 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ع.د0.39549173 IQD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.52363524
Hiện tại
$2.52849788
Cao nhất
$2.57004519
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52849788 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.028434 COP
-1.11%
7 ngày qua
+0.083126 COP
+3.40%
30 ngày qua
+0.119067 COP
+4.94%
1 năm qua
-0.466736 COP
-15.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
2.31868749 Hôm nay
2.52849788 Cao nhất
2.99820537
2.31868749 Hôm nay
2.52849788 Cao nhất
2.99820537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
-3.09%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-9.12%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.17996978 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.91677168 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.55297753
–
3.47749595
COP
Năm biến động
+19.11%
2023
Tỷ giá trung bình
3.17996978 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.93165183
–
3.57245623
COP
Năm biến động
-10.52%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10912911 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
2.87141303
–
3.43306173
COP
Năm biến động
+13.94%
2025
Tỷ giá trung bình
3.09301379 COP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.82167145
–
3.4060679
COP
Năm biến động
-14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65299096 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.31868749
–
2.90444697
COP
Năm biến động
-12.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.