728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang JPY

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Yên Nhật 0.04748216 JPY
+0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.04670933 Hiện tại ¥0.04748216 Cao nhất ¥0.04759694
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04748216 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000388 JPY
+0.82%
7 ngày qua
-0.001653 JPY
-3.36%
30 ngày qua
-0.002967 JPY
-5.88%
1 năm qua
+0.009803 JPY
+26.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03752143
Hôm nay
0.04748216
Cao nhất
0.05230143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.55%
Tháng 10
+4.54%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+9.16%
Tháng 6
+6.92%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04577255 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0309602 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02714484 – 0.03548591 JPY
Năm biến động -4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03276969 JPY
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.02683448 – 0.03812267 JPY
Năm biến động +34.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03727761 JPY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.03317554 – 0.04105272 JPY
Năm biến động -1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03702741 JPY
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.03269125 – 0.04245918 JPY
Năm biến động +17.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04577255 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0412828 – 0.05230143 JPY
Năm biến động +14.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.