Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang COP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Colombia 21.43740373 COP
+0.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $21.00975244 Hiện tại $21.43740373 Cao nhất $21.43740373
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.43740373 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.203235 COP
+0.96%
7 ngày qua
+1.0853 COP
+5.33%
30 ngày qua
+1.615436 COP
+8.15%
1 năm qua
-5.102524 COP
-19.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19.11993721
Hôm nay
21.43740373
Cao nhất
26.65143293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.15%
Tháng 10
-4.35%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-5.02%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-8.39%
Tháng 6
-6.48%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+6.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 32.42028801 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.42028801 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.1802024 – 36.83941893 COP
Năm biến động +4.61%
2023
Tỷ giá trung bình 30.92202102 COP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
26.2311127 – 37.26548237 COP
Năm biến động -25.38%
2024
Tỷ giá trung bình 26.91318507 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
24.3589205 – 30.14269247 COP
Năm biến động +1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 27.10868013 COP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
23.55203179 – 30.58922462 COP
Năm biến động -14.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.94606405 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.11993721 – 24.22316254 COP
Năm biến động -10.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.